베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đồng hồ" (1)
đồng hồ

영어
명사clock
Tôi có một đồng hồ mới.
I have a new watch.
관련 단어 "đồng hồ" (4)
đồng hồ đeo tay

영어
명사watches
đeo đồng hồ đeo tay
put on a watch
thức ăn đóng hộp

영어
명사canning
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
I don’t like canned food.
đồng hồ đo

영어
명사meter
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
tự động hóa
영어
명사automation
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
The factory is promoting automation.
표현 "đồng hồ" (12)
mất cái đồng hồ đeo tay
my watch is gone
Thụy Sĩ là nước nổi tiếng về sản xuất đồng hồ
Switzerland is a country famous for producing watches.
Tôi có một đồng hồ mới.
I have a new watch.
đeo đồng hồ đeo tay
put on a watch
Tôi không thích thức ăn đóng hộp.
I don’t like canned food.
Đồng hồ đo tốc độ bị hỏng.
The speed meter is broken.
Anh ta mang đồng hồ đến tiệm cầm đồ.
He brought the watch to a pawnshop.
Thế hệ trẻ ngày nay năng động hơn.
Today’s generation is more dynamic.
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
The factory is promoting automation.
Hai bên đã ký hợp đồng hợp tác sau nhiều vòng đàm phán.
Both parties signed a cooperation contract after several rounds of negotiations.
Một quan chức chính phủ cấp cao thuộc nước thành viên Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh nói.
A senior government official from a GCC member state said.
Chiếc đồng hồ này khá đắt tiền.
This watch is quite expensive.
